gastric acid
Danh từ: Axit dạ dày là chất tiết tiêu hóa của các tuyến trong dạ dày, chủ yếu bao gồm axit clohydric, chất nhầy (mucin), và các enzym như pepsin, rennin và lipase. Axit dạ dày đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ thức ăn, đặc biệt là protein, và tiêu diệt vi khuẩn có hại trong dạ dày.
- (Axit dạ dày giúp phân hủy thức ăn trong dạ dày.)
- (Lượng axit dạ dày quá mức có thể gây ợ nóng và loét dạ dày.)
"overproduction of gastric acid": sự sản xuất quá mức axit dạ dày.
- Stress can lead to the overproduction of gastric acid. (Căng thẳng có thể dẫn đến sự sản xuất quá mức axit dạ dày.)
"gastric acid secretion": sự bài tiết axit dạ dày.
- Medications can inhibit gastric acid secretion to treat ulcers. (Thuốc có thể ức chế sự bài tiết axit dạ dày để điều trị loét.)
Gastric (adj): thuộc về dạ dày.
- Gastric juice is another term for gastric acid. (Dịch vị dạ dày là một thuật ngữ khác cho axit dạ dày.)
Acid reflux (n): trào ngược axit, khi axit dạ dày trào lên thực quản.
- Acid reflux is often caused by a weak lower esophageal sphincter. (Trào ngược axit thường do cơ thắt thực quản dưới yếu gây ra.)
Stomach acid: axit dạ dày (cách gọi thông thường hơn).
- Stomach acid is essential for digestion. (Axit dạ dày rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
Gastric juice: dịch vị dạ dày (bao gồm axit dạ dày và các chất khác).
- Gastric juice contains enzymes and hydrochloric acid. (Dịch vị dạ dày chứa enzym và axit clohydric.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "gastric acid", nhưng có thể dùng: - "bring up" gastric acid: ợ hoặc trào axit dạ dày lên. - He brought up gastric acid after eating spicy food. (Anh ấy đã ợ axit dạ dày lên sau khi ăn đồ cay.)
- "burning like gastric acid": nóng rát như axit dạ dày (thường dùng để mô tả cảm giác đau rát ở ngực hoặc bụng).
- The pain in his chest felt burning like gastric acid. (Cơn đau ở ngực anh ấy cảm thấy nóng rát như axit dạ dày.)